“Mối quan hệ mập mờ” như một hiện tượng lâm sàng – xã hội
Trong vài năm trở lại đây, trong ngôn ngữ đời thường của giới trẻ, đặc biệt là Gen Z trong bối cảnh đô thị và mạng xã hội, xuất hiện ngày càng dày đặc cụm từ “mối quan hệ mập mờ” (thường được dịch tương ứng với khái niệm “situationship” trong tiếng Anh). Thuật ngữ này chỉ một cấu hình quan hệ trong đó hai chủ thể duy trì mức độ thân mật cao – trò chuyện thường xuyên, chia sẻ bí mật cá nhân, thậm chí có tiếp xúc thân mật về mặt thân thể – song không chấp nhận định danh mối quan hệ như một quan hệ yêu đương “chính thức”.
Khảo sát về đời sống tình cảm của người trẻ trong bối cảnh toàn cầu hóa kỹ thuật số cho thấy sự gia tăng của những dạng quan hệ mơ hồ ranh giới, đi kèm sự trì hoãn cam kết dài hạn và ưu tiên “mở” các khả thể lựa chọn. Những cấu hình này thường được lý giải dưới các khung phân tích xã hội học (cá nhân hóa, xã hội rủi ro), tâm lý học thực nghiệm (tránh né gắn bó, sợ cam kết), hoặc truyền thông (tác động của mạng xã hội, ứng dụng hẹn hò). Tuy nhiên, từ góc độ tâm phân học, đặc biệt là Jacques Lacan, hiện tượng này có thể được hiểu như một cách tổ chức đặc thù của khát cầu (désir) quanh một cấu trúc thiếu hụt căn bản của chủ thể, hơn là đơn giản một “triệu chứng” của văn hóa đương đại.
Sẽ cần cân nhắc xem “mối quan hệ mập mờ” như một hình thức đáp ứng đặc thù đối với thiếu hụt và khát cầu trong cấu trúc chủ thể, được điều kiện hóa bởi trật tự biểu trưng (symbolic order) của thời đại kỹ thuật số, và phân tích nó qua những khái niệm then chốt của Lacan: thiếu hụt (le manque), đối tượng nhỏ a (objet petit a) và trật tự biểu trưng – tưởng tượng – thực tại (Symbolic–Imaginary–Real).
Thiếu hụt và khát cầu: từ cấu trúc chủ thể đến thực hành yêu
Một trong những đóng góp trung tâm của Lacan là khẳng định rằng chủ thể không bao giờ là một toàn thể trọn vẹn; việc chủ thể bước vào trật tự của ngôn ngữ và luật của người khác (l’Autre) luôn đi kèm với một mất mát cấu trúc, một “thiếu hụt” không thể quy giản về một đối tượng cụ thể đã thất lạc. Thiếu hụt này không chỉ là kết quả của một chấn thương cá nhân, mà là điều kiện để chủ thể có thể được cấu thành như một chủ thể nói năng và ham muốn.
Trong các diễn giải đương đại, khát cầu Lacan được mô tả như “chủ thể bị tha hóa” – desire as the alienated subject – xuất hiện trong quá trình truy đuổi một “vật-điều” nguyên thủy (Freud gọi là Das Ding) mà Lacan ký hiệu hóa lại như objet petit a, đối tượng nguyên nhân của khát cầu, luôn trượt khỏi nắm bắt đầy đủ. Chính ở đây, câu nói nổi tiếng của Lacan “l’amour, c’est donner ce qu’on n’a pas” thường được trích lại: “tình yêu là cho đi cái mà mình không có”. Câu nói này đã được bàn luận rộng rãi trong văn bản Seminar VIII (Transference) như một cách nhấn mạnh rằng tình yêu không vận hành theo logic trao đổi giữa hai chủ thể đầy đủ, mà là sự hiện diện của thiếu hụt và quà tặng đến từ chính sự thiếu ấy.
Trong bối cảnh mối quan hệ mập mờ, có thể đặt câu hỏi: phải chăng cấu hình này không chỉ là “thiếu cam kết” theo nghĩa đạo đức – xã hội, mà là cách để chủ thể duy trì thiếu hụt ở một mức độ “an toàn”, bằng việc trì hoãn khoảnh khắc đối diện với sự giới hạn của người kia như một chủ thể riêng biệt, không thể lấp đầy sự thiếu hụt căn bản? Từ góc nhìn Lacan, câu trả lời có xu hướng là khẳng định: mọi yêu đương đều đặt chủ thể trước việc chạm mặt với giới hạn của khát cầu, nhưng mối quan hệ mập mờ kéo dài trạng thái “tiệm cận nhưng chưa chạm” ấy.
Objet petit a và sức hấp dẫn của sự mơ hồ
Khái niệm objet petit a là một trong những điểm tựa để hiểu sức hút dai dẳng của những mối quan hệ không định danh. Đối tượng nhỏ a không phải là đối tượng thỏa mãn khát vọng, mà là nguyên nhân làm phát sinh khát vọng – “object-cause of desire”, như nhiều nghiên cứu gần đây đã nhấn mạnh.
Lacan chỉ ra rằng đối tượng nhỏ a luôn mang đặc tính không thể được nắm bắt trọn vẹn: nó vừa là dấu vết của cái mất mát nguyên thủy, vừa là điểm “thêm” (surplus) làm cho khát cầu không bao giờ lắng xuống. Các nghiên cứu về jouissance (khoái cảm vượt quá nguyên tắc khoái lạc) cho thấy objet petit a gắn với một dạng khoái cảm đặc thù: vừa lôi cuốn, vừa gây bất an vì nó gắn với điều không thể biểu tượng hóa trọn vẹn.
Trong mối quan hệ mập mờ, đối tượng kia thường được giữ ở vị trí của một “hình ảnh hấp dẫn” trong trường tưởng tượng:
Họ đủ gần để kích hoạt cảm giác được nhìn thấy, được ham muốn.
Nhưng họ không bước hoàn toàn vào vị trí được định danh là “người yêu”, qua đó tránh việc phải đối mặt với những giới hạn rất cụ thể của họ trong trật tự biểu trưng (kỳ vọng, trách nhiệm, lời hứa, khả năng phản bội).
Chính trạng thái “gần nhưng không thuộc về” này cho phép người kia giữ vị trí của objet petit a: một đối tượng không sở hữu, nhưng không buông. Nghiên cứu về khát vọng và diễn ngôn trong văn học và điện ảnh đã chỉ ra rằng những cấu hình quan hệ được duy trì ở trạng thái lửng lơ thường làm tăng mật độ tưởng tượng, bởi vì chúng giữ đối tượng ở bình diện hình ảnh nhiều hơn là trong thực hành sống chung.
Như vậy, “mập mờ” không chỉ là thiếu minh bạch trong giao tiếp, mà là một cơ chế duy trì objet petit a trong khoảng cách tối ưu: quá gần thì đối tượng có nguy cơ “rơi xuống” thành một chủ thể bình thường với khiếm khuyết; quá xa thì khát vọng không còn đủ chất liệu để vận hành. Situationship – theo nghĩa này – là một cấu hình rất phù hợp để giữ đối tượng trong vị trí “không bao giờ hoàn toàn là của mình”, qua đó duy trì khát cầu như một động lực liên tục.
Trật tự biểu trưng, đặt tên và logic né tránh cam kết
Trong hệ thống của Lacan, việc đặt tên mối quan hệ (“đây là người yêu”, “đây là bạn đời”) không đơn thuần là một nhãn gọi trung tính, mà là việc đưa mối quan hệ ấy vào trật tự biểu trưng – nơi luật, nghĩa vụ, và những cấu trúc diễn ngôn xã hội chi phối. Việc định danh luôn kèm theo một mức độ “cắt tỉa” và giới hạn: nó rút mối quan hệ khỏi trường vô tận của tưởng tượng và đặt nó dưới những quy tắc, chuẩn mực, và kỳ vọng nhất định.
Chính sự chuyển dịch này – từ một trải nghiệm được sống chủ yếu trong trường tưởng tượng sang việc chịu sự quy định của biểu trưng – thường là điểm kích hoạt lo âu trong những mối quan hệ mập mờ. Khi câu hỏi “chúng ta là gì của nhau?” xuất hiện, một trong hai chủ thể (hoặc cả hai) thường lùi bước, bởi vì việc phát ngôn, trong ngôn ngữ Lacan, là hành vi định vị chủ thể trong mạng lưới ham muốn và luật của người khác.
Các công trình đọc Lacan trên văn học và lý thuyết phê bình đã nhấn mạnh rằng desire luôn “ẩn mình trong diễn ngôn” – language never presents desire fully but always leaves a remainder, một phần dư của khát vọng không được nói ra. Trong mối quan hệ mập mờ, “phần dư” này được bảo tồn bằng cách trì hoãn những phát ngôn mang tính quyết định, như một chiến lược vô thức để không phải đối diện với sự thật rằng:
Người kia không phải là đối tượng hoàn hảo của khát cầu.
Bản thân chủ thể cũng không thể đóng vai trò đối tượng hoàn hảo của khát cầu người kia.
Việc né tránh đặt tên, vì vậy, có thể được hiểu như một dạng “né tránh biểu trưng”: giữ mối quan hệ ở trạng thái tiền-định danh, nơi chủ thể có thể vừa hưởng một phần khoái cảm của thân mật, vừa tránh một phần rủi ro của xung đột, trách nhiệm, và đổ vỡ. Tuy nhiên, như nhiều nghiên cứu về chủ thể tính và khát vọng đã chỉ ra, cái giá của việc ở mãi trong vùng tiền-định danh là sự trì hoãn vô hạn của việc trở thành chủ thể trong chính khát vọng của mình.
Gen Z: vô số khả thể và lo âu về lựa chọn
Hiện tượng mối quan hệ mập mờ không xuất hiện trong khoảng trống, mà gắn chặt với bối cảnh văn hóa – xã hội của thế hệ Gen Z: toàn cầu hóa, kỹ thuật số hóa và kinh tế cảm xúc. Các nghiên cứu về đời sống tình cảm trong thời đại ứng dụng hẹn hò cho thấy người trẻ ngày nay sống trong môi trường “quá nhiều lựa chọn”, nơi mỗi cá nhân luôn có cảm giác rằng “ngoài kia” còn vô số khả năng, và vì thế, bất kỳ cam kết nào cũng đi kèm cảm giác mất mát các lựa chọn khác (fear of missing out).
Trong bối cảnh này, mối quan hệ mập mờ đóng vai trò như một cấu trúc “giữ cửa mở”:
Về mặt tưởng tượng, chủ thể vẫn có thể tin rằng mình chưa đóng lại khả năng gặp người “tốt hơn”.
Về mặt thực hành, chủ thể vẫn hưởng được một phần lợi ích tâm lý – sinh lý của thân mật, không bị đồng nhất với “độc thân”.
Tuy nhiên, các nghiên cứu tâm lý cũng ghi nhận hệ quả của trạng thái bất định kéo dài: mức độ lo âu gắn bó cao hơn, nhạy cảm quá mức với tín hiệu từ người kia (seen, không trả lời; hủy hẹn; xuất hiện – biến mất bất thường), cùng với cảm giác “không có vị trí” rõ rệt trong đời sống của đối phương. Nếu nhìn từ Lacan, có thể nói rằng chủ thể trong những quan hệ này bị treo khát cầu ở trạng thái lửng lơ, không có khả năng chuyển hóa nó thành một quyết định biểu trưng (chấp nhận hoặc từ chối, gắn bó hoặc rời đi), qua đó khó đạt tới một hình thức ổn định hơn của chủ thể tính.
Đáng chú ý, sự bất định này không chỉ là sản phẩm của “sợ cam kết”, mà còn là kết quả của sự căng thẳng giữa hai yêu sách: (1) yêu sách của chủ nghĩa cá nhân tân tự do (ưu tiên sự linh hoạt, tự chủ, không ràng buộc), và (2) khao khát được gắn bó sâu sắc với “một người khác” có ý nghĩa tồn sinh (existential significance). Cấu trúc mập mờ cho phép hai yêu sách này cùng tồn tại – nhưng chỉ với cái giá là kéo dài trạng thái “không bao giờ đến nơi”.
Từ phân tích đến thực hành: nói ra khát cầu và chấp nhận thiếu hụt
Câu hỏi cuối cùng là: từ góc nhìn Lacan, có thể rút ra định hướng nào cho những chủ thể đang mắc kẹt trong mối quan hệ mập mờ? Lacan không phải một nhà trị liệu đưa ra “lời khuyên yêu đương” theo nghĩa thông thường, nhưng một số hàm ý lâm sàng và đạo đức chủ thể có thể được gợi mở.
Thứ nhất, trở thành chủ thể của khát cầu đồng nghĩa với việc nói ra khát cầu của mình trong diễn ngôn, thay vì để nó bị điều khiển hoàn toàn bởi khát cầu của người khác. Các nghiên cứu về “demand” (yêu sách, đòi hỏi) và “desire” (khát cầu) trong diễn ngôn phân tích đã chỉ ra rằng việc chủ thể dám định vị mong muốn của mình – dù phải đối diện với rủi ro bị từ chối – là bước quan trọng để thoát khỏi vị trí bị động trong cấu trúc ham muốn của người khác.
Trong ngữ cảnh mối quan hệ mập mờ, điều này có thể tương đương với việc nói một cách minh bạch:
“Tôi muốn một mối quan hệ được định danh, với mức độ cam kết rõ ràng hơn.”
hoặc“Tôi không thể tiếp tục trong một cấu trúc không rõ ràng như hiện tại.”
Hành vi nói này không đảm bảo “happy ending”, nhưng nó tái định vị chủ thể như người chịu trách nhiệm với khát cầu của chính mình, thay vì chờ người kia “đặt tên hộ”.
Thứ hai, chấp nhận thiếu hụt như một phần cấu trúc của tình yêu. Câu nói “yêu là cho đi điều mình không có” ở đây có thể được hiểu như lời nhắc: tình yêu không nhằm xóa bỏ thiếu hụt, mà là một cách sống cùng thiếu hụt, với một người khác cũng đầy những thiếu hụt riêng. Nếu một mối quan hệ mập mờ được duy trì chủ yếu trên huyễn tưởng rằng có thể tồn tại một hình thức gắn bó “vừa sâu sắc vừa không ràng buộc”, thì việc bước ra khỏi nó có thể gắn với sự thừa nhận rằng:
Mọi quan hệ thân mật đều đòi hỏi một mức độ cam kết, và do đó, một mức độ tổn thương khả dĩ.
Không thể có tình yêu mà không có rủi ro.
Thứ ba, việc học cách tồn tại với cô đơn – theo nghĩa chịu đựng được khoảng trống của thiếu hụt mà không vội vàng lấp đầy bằng bất kỳ cấu hình “lửng lơ” nào – là điều kiện để không bị buộc chặt vào các mối quan hệ mập mờ như hình thức duy nhất chống lại trống rỗng. Những phân tích gần đây về jouissance như một dạng “khoái cảm từ triệu chứng” gợi ý rằng chủ thể nhiều khi bám vào cấu trúc gây đau là vì nó vẫn cung cấp một dạng khoái cảm quá mức – chẳng hạn khoái cảm của chờ đợi, của lo âu, của được treo giữa hy vọng và thất vọng. Việc rời bỏ một mối quan hệ mập mờ vì thế không chỉ là từ bỏ một người, mà còn là từ bỏ một dạng jouissance quen thuộc gắn với chính trạng thái bất định.
Mối quan hệ mập mờ như thách thức của chủ thể tính trong thời đại số
Từ lăng kính Lacan, mối quan hệ mập mờ không chỉ là một trào lưu nhất thời của Gen Z, mà là một hình thức tổ chức khát cầu trong bối cảnh lịch sử – biểu trưng cụ thể: thời đại của vô số lựa chọn, trật tự biểu trưng lỏng lẻo hơn, và áp lực tự do cá nhân được đẩy lên rất cao. Nó cho phép khát cầu được duy trì trong một trạng thái lửng lơ, trì hoãn khoảnh khắc chủ thể phải đối diện với sự thật khó chịu rằng:
Thiếu hụt căn bản không thể được lấp đầy bởi bất kỳ người nào;
Người kia luôn là một chủ thể khác, với khát cầu riêng, không thể bị đồng hóa hoàn toàn.
Nếu có một “thách thức mang tính thời đại” mà tình yêu đặt ra, có lẽ không phải là việc “tìm đúng người”, mà là dám bước qua biên giới của sự mơ hồ, chấp nhận để khát cầu đi vào trật tự biểu trưng – với tất cả rủi ro, giới hạn, và khả năng đổ vỡ – để từ đó, chủ thể có thể thực sự đảm nhận vị trí của mình trong mạng lưới ham muốn, thay vì chỉ là kẻ bị treo ở vùng xám giữa huyễn tưởng và hiện thực.
Chính trong nghĩa này, phân tích Lacan cho phép ta hiểu mối quan hệ mập mờ không như một “lệch lạc đạo đức”, mà như một triệu chứng giàu thông tin về cách chủ thể đương đại đang thương lượng với thiếu hụt, khát cầu, và lời hứa luôn chưa trọn của tình yêu.


